Từ điển › 吨位吨位噸位 nghĩa là gìdūn wèiHán Việt: ĐỒN VỊtrọng tải tính bằng tấnNghĩa dūn wèiHán Việt: ĐỒN VỊtrọng tải tính bằng tấnTiếng Anh: tonnageChữ thành phần吨dūn · Hán Việt: đồna metric ton7 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →