Từ điển › 吨数吨数噸數 nghĩa là gìdūn shùHán Việt: ĐỒN SỐtrọng tải tính bằng tấnNghĩa dūn shùHán Việt: ĐỒN SỐtrọng tải tính bằng tấnTiếng Anh: tonnageChữ thành phần吨dūn · Hán Việt: đồna metric ton7 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →