吩咐 nghĩa là gì
fēn fuHán Việt: PHÀN PHÓ
bảo; hướng dẫn; ra lệnh
Nghĩa
fēn fuHSK 7Hán Việt: PHÀN PHÓ
- bảo; hướng dẫn; ra lệnh
Tiếng Anh: to tell; to instruct; to command
fēn fuHán Việt: PHÀN PHÓ
bảo; hướng dẫn; ra lệnh
Tiếng Anh: to tell; to instruct; to command