Từ điển › 含意含意 nghĩa là gìhán yìHán Việt: HÀM Ýý nghĩaNghĩa hán yìHán Việt: HÀM Ýý nghĩaTiếng Anh: meaningChữ thành phần含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →