含括 nghĩa là gì
hán guāHán Việt: HÀM QUÁT
(Đài Loan) chứa
Nghĩa
hán guāHán Việt: HÀM QUÁT
- (Đài Loan) chứa
- bao gồm
- bao quát
Tiếng Anh: (Tw) to contain; to include; to encompass
hán guāHán Việt: HÀM QUÁT
(Đài Loan) chứa
Tiếng Anh: (Tw) to contain; to include; to encompass