Từ điển › 含有含有 nghĩa là gìhán yǒuHán Việt: HÀM HỮUchứaNghĩa hán yǒuHSK 4Hán Việt: HÀM HỮUchứabao gồmTiếng Anh: to contain; includingChữ thành phần含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →