Từ điển › 含气含气含氣 nghĩa là gìhán qìHán Việt: HÀM KHÍchứa không khíNghĩa hán qìHán Việt: HÀM KHÍchứa không khíTiếng Anh: containing airChữ thành phần含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →