Từ điển › 含水含水 nghĩa là gìhán shuǐHán Việt: HÀM THUỶnhiều nướcNghĩa hán shuǐHán Việt: HÀM THUỶnhiều nướcTiếng Anh: wateryChữ thành phần含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 含水含水层hán shuǐ céng tầng chứa nước