Từ điển › 含油含油 nghĩa là gìhán yóuHán Việt: HÀM DẦUchứa dầuNghĩa hán yóuHán Việt: HÀM DẦUchứa dầucó dầuTiếng Anh: containing oil; oil-bearingChữ thành phần含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 含油含油岩hán yóu yán đá chứa dầu