Từ điển › 含泪含泪含淚 nghĩa là gìhán lèiHán Việt: HÀM LỆđẫm lệNghĩa hán lèiHán Việt: HÀM LỆđẫm lệtrong nước mắtTiếng Anh: tearful; tearfullyChữ thành phần含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →