Từ điển › 含混含混 nghĩa là gìhán hùnHán Việt: HÀM HỔNmơ hồNghĩa hán hùnHán Việt: HÀM HỔNmơ hồkhông rõràngmập mờnhập nhằngTiếng Anh: vague; unclear; ambiguousChữ thành phần含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →