Từ điển › 含片含片 nghĩa là gìhán piànHán Việt: HÀM PHIẾNviên ngậm; kẹo ngậm hoNghĩa hán piànHán Việt: HÀM PHIẾNviên ngậm; kẹo ngậm hoTiếng Anh: lozenge; cough dropChữ thành phần含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →