Từ điển › 含磷含磷 nghĩa là gìhán línHán Việt: HÀM LÂNchứa phốt phátNghĩa hán línHán Việt: HÀM LÂNchứa phốt phátChữ thành phần含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →磷lín · Hán Việt: lânphosphorus17 nét · Xem thứ tự nét →