含糊其词含糊其詞 nghĩa là gì
hán hú qí cíHán Việt: HÀM HỒ KÌ TỪ
nói nước đôi
Nghĩa
hán hú qí cíHán Việt: HÀM HỒ KÌ TỪ
- nói nước đôi
- nói lảng tránh (thành ngữ)
Tiếng Anh: to equivocate; to talk evasively (idiom)
Chữ thành phần
- 含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →
- 糊hú · Hán Việt: hồmuddled; paste; to stick on with paste15 nét · Xem thứ tự nét →
- 其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →