Từ điển › 含胡含胡 nghĩa là gìhán hubiến thể của 含糊[han2 hu5]Nghĩa hán hubiến thể của 含糊[han2 hu5]Tiếng Anh: variant of 含糊[han2 hu5]Chữ thành phần含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →胡húrecklessly, foolishly; wildly9 nét · Xem thứ tự nét →