含蓄 nghĩa là gì
hán xù
chứa
Nghĩa
hán xùHSK 7
- chứa
- giữ
- (về người hoặc phong cách, v.v.) dè dặt
- kiềm chế
- (về lời nói, bài viết) đầy ý nghĩa ẩn chứa
- ngụ ý
- phê bình kín đáo
Tiếng Anh: to contain; to hold; (of a person or style etc) reserved; restrained; (of words, writings) full of hidden meaning; implicit