Từ điển › 含量含量 nghĩa là gìhán liànghàm lượngNghĩa hán liàngHSK 4Phổ biến #4617hàm lượngsố lượng chứa đựngTiếng Anh: content; quantity containedChữ thành phần含hán · Hán Việt: hàmto hold in the mouth; to contain; to cherish7 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →