听任聽任 nghĩa là gì
tīng rènHán Việt: THÍNH NHẬM
để cho (việc gì đó xảy ra)
Nghĩa
tīng rènHán Việt: THÍNH NHẬM
- để cho (việc gì đó xảy ra)
- cho phép (ai làm gì)
- chịu đựng
- nhường
Tiếng Anh: to let (sth happen); to allow (sb to do sth); to submit to; to yield