Từ điển › 听众听众聽眾 nghĩa là gìtīng zhòngHán Việt: THÍNH CHÚNGkhán giảNghĩa tīng zhòngHSK 3Hán Việt: THÍNH CHÚNGkhán giảthính giảTiếng Anh: audience; listenersChữ thành phần听tīng · Hán Việt: thínhto hear, to listen; to understand; to obey7 nét · Xem thứ tự nét →众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →