听信谣言聽信謠言 nghĩa là gì
tīng xìn yáo yánHán Việt: THÍNH TÍN DAO NGÔN
tin vào lời đồn nhảm (thành ngữ)
Nghĩa
tīng xìn yáo yánHán Việt: THÍNH TÍN DAO NGÔN
- tin vào lời đồn nhảm (thành ngữ)
Chữ thành phần
- 听tīng · Hán Việt: thínhto hear, to listen; to understand; to obey7 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 谣yáo · Hán Việt: daorumor; folksong, ballad12 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →