听候聽候 nghĩa là gì
tīng hòuHán Việt: THÍNH HẦU
đợi (mệnh lệnh, quyết định, phán xét)
Nghĩa
tīng hòuHán Việt: THÍNH HẦU
- đợi (mệnh lệnh, quyết định, phán xét)
Tiếng Anh: to wait for (orders, a decision, a judgment)
tīng hòuHán Việt: THÍNH HẦU
đợi (mệnh lệnh, quyết định, phán xét)
Tiếng Anh: to wait for (orders, a decision, a judgment)