Từ điển › 听到听到聽到 nghĩa là gìtīng dàoHán Việt: THÍNH ĐÁOnghe thấyNghĩa tīng dàoHSK 1Hán Việt: THÍNH ĐÁOPhổ biến #877nghe thấyTiếng Anh: to hearChữ thành phần听tīng · Hán Việt: thínhto hear, to listen; to understand; to obey7 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →