听力理解聽力理解 nghĩa là gì
tīng lì lǐ jiěHán Việt: THÍNH LỰC LÍ GIẢI
khả năng hiểu khi nghe
Nghĩa
tīng lì lǐ jiěHán Việt: THÍNH LỰC LÍ GIẢI
- khả năng hiểu khi nghe
Tiếng Anh: listening comprehension
Chữ thành phần
- 听tīng · Hán Việt: thínhto hear, to listen; to understand; to obey7 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →