听取聽取 nghĩa là gì
tīng qǔHán Việt: THÍNH THỦ
nghe (tin tức); lắng nghe
Nghĩa
tīng qǔHSK 6Hán Việt: THÍNH THỦ
- nghe (tin tức); lắng nghe
Tiếng Anh: to hear (news); to listen to
tīng qǔHán Việt: THÍNH THỦ
nghe (tin tức); lắng nghe
Tiếng Anh: to hear (news); to listen to