Từ điển › 听岔听岔聽岔 nghĩa là gìtīng chànghe nhầmNghĩa tīng chànghe nhầmnghe saiTiếng Anh: to mishear; to hear wronglyChữ thành phần听tīng · Hán Việt: thínhto hear, to listen; to understand; to obey7 nét · Xem thứ tự nét →岔chàto diverge, to branch; junction, fork in the road7 nét · Xem thứ tự nét →