听讲聽講 nghĩa là gì
tīng jiǎngHán Việt: THÍNH GIẢNG
tham dự buổi nói chuyện
Nghĩa
tīng jiǎngHSK 2Hán Việt: THÍNH GIẢNG
- tham dự buổi nói chuyện
- nghe bài giảng
Tiếng Anh: to attend a lecture; to listen to a talk
tīng jiǎngHán Việt: THÍNH GIẢNG
tham dự buổi nói chuyện
Tiếng Anh: to attend a lecture; to listen to a talk