听话听声,锣鼓听音聽話聽聲,鑼鼓聽音 nghĩa là gì
tīng huà tīng shēng , luó gǔ tīng yīn
hiểu được ẩn ý (thành ngữ)
Nghĩa
tīng huà tīng shēng , luó gǔ tīng yīn
- hiểu được ẩn ý (thành ngữ)
Tiếng Anh: to understand the unspoken implications (idiom)
Chữ thành phần
- 听tīng · Hán Việt: thínhto hear, to listen; to understand; to obey7 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →
- 锣luó · Hán Việt: lagong13 nét · Xem thứ tự nét →
- 鼓gǔdrum; to beat, to strike; to rouse13 nét · Xem thứ tự nét →
- 音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →