听说读写聽說讀寫 nghĩa là gì
tīng shuō dú xiěHán Việt: THÍNH THUYẾT ĐỘC TẢ
nghe, nói, đọc và viết (kỹ năng ngôn ngữ)
Nghĩa
tīng shuō dú xiěHán Việt: THÍNH THUYẾT ĐỘC TẢ
- nghe, nói, đọc và viết (kỹ năng ngôn ngữ)
Tiếng Anh: listening, speaking, reading and writing (language skills)
Chữ thành phần
- 听tīng · Hán Việt: thínhto hear, to listen; to understand; to obey7 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →
- 写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →