启事啟事 nghĩa là gì
qǐ shì
thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web)
Nghĩa
qǐ shìHSK 5
- thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web)
- đăng tin
- một thông báo
Tiếng Anh: announcement (written, on billboard, letter, newspaper or website); to post information; a notice