启蒙主义啟蒙主義 nghĩa là gì
Qǐ méng zhǔ yì
Thời kỳ Khai sáng (triết học)
Nghĩa
Qǐ méng zhǔ yì
- Thời kỳ Khai sáng (triết học)
Tiếng Anh: Enlightenment (philosophy)
Chữ thành phần
- 启qǐto open; to begin, to commence; to explain7 nét · Xem thứ tự nét →
- 蒙méng · Hán Việt: môngto cover; to deceive; Mongolia13 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →