吵吵嚷嚷 nghĩa là gì
chǎo chǎo rǎng rǎng
làm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ)
Nghĩa
chǎo chǎo rǎng rǎng
- làm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ)
Tiếng Anh: to make an (unnecessary) racket (idiom)
chǎo chǎo rǎng rǎng
làm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ)
Tiếng Anh: to make an (unnecessary) racket (idiom)