Từ điển › 吵嘴吵嘴 nghĩa là gìchǎo zuǐcãi nhauNghĩa chǎo zuǐHSK 7cãi nhauTiếng Anh: to quarrelChữ thành phần吵chǎo · Hán Việt: sảoto argue, to dispute; to annoy, to disturb7 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →