吵架 nghĩa là gì
chǎo jiàHán Việt: SẢO GIÁ
cãi nhau
Nghĩa
chǎo jiàHSK 3Hán Việt: SẢO GIÁPhổ biến #4413
- cãi nhau
- có cuộc cãi vã
- cãi vã
- LT:頓|顿[dun4]
Tiếng Anh: to quarrel; to have a row; quarrel; CL:頓|顿[dun4]
chǎo jiàHán Việt: SẢO GIÁ
cãi nhau
Tiếng Anh: to quarrel; to have a row; quarrel; CL:頓|顿[dun4]