Từ điển › 吸入阀吸入阀吸入閥 nghĩa là gìxī rù fávan hútNghĩa xī rù fávan hútTiếng Anh: suction valveChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →阀fáclique, valve; a powerful and influential group9 nét · Xem thứ tự nét →