Từ điển › 吸口吸口 nghĩa là gìxī kǒuHán Việt: CỘP KHẨUmiệng hútNghĩa xī kǒuHán Việt: CỘP KHẨUmiệng hútTiếng Anh: sucker mouthChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →