Từ điển › 吸吮吸吮 nghĩa là gìxī shǔnmút (cái gì đó)Nghĩa xī shǔnmút (cái gì đó)hút vàoTiếng Anh: to suck on (sth); to suck inChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →吮shǔnto suck, to sip, to lick7 nét · Xem thứ tự nét →