Từ điển › 吸奶器吸奶器 nghĩa là gìxī nǎi qìHán Việt: CỘP NÁI KHÍmáy hút sữaNghĩa xī nǎi qìHán Việt: CỘP NÁI KHÍmáy hút sữaTiếng Anh: breast pumpChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →