吸引子网络吸引子網絡 nghĩa là gì
xī yǐn zǐ wǎng luòHán Việt: CỘP DẪN TÍ VÕNG RẠC
mạng lưới bộ hút
Nghĩa
xī yǐn zǐ wǎng luòHán Việt: CỘP DẪN TÍ VÕNG RẠC
- mạng lưới bộ hút
Tiếng Anh: attractor network
Chữ thành phần
- 吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →
- 引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →