Từ điển › 吸把吸把 nghĩa là gìxī bǎHán Việt: CỘP BÃcây thông bồn cầuNghĩa xī bǎHán Việt: CỘP BÃcây thông bồn cầuTiếng Anh: toilet plungerChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →