吸收剂量吸收劑量 nghĩa là gì
xī shōu jì liàng
liều hấp thụ
Nghĩa
xī shōu jì liàng
- liều hấp thụ
Tiếng Anh: absorbed dose
Chữ thành phần
- 吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →
- 收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →
- 剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →