Từ điển › 吸毒吸毒 nghĩa là gìxī dúHán Việt: CỘP ĐỘCsử dụng ma túyNghĩa xī dúHSK 6Hán Việt: CỘP ĐỘCsử dụng ma túyTiếng Anh: to take drugsChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吸毒吸毒成瘾xī dú chéng yǐn nghiện ma túy