Từ điển › 吸气吸气吸氣 nghĩa là gìxī qìHán Việt: CỘP KHÍhít vàoNghĩa xī qìHán Việt: CỘP KHÍhít vàohít thởTiếng Anh: to inhale; to breathe inChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吸气吸气器xī qì qì máy hút