Từ điển › 吸氧吸氧 nghĩa là gìxī yǎngthởNghĩa xī yǎngthởhấp thụ oxyTiếng Anh: to breathe; to absorb oxygenChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →