Từ điển › 吸水吸水 nghĩa là gìxī shuǐHán Việt: CỘP THUỶthấm nướcNghĩa xī shuǐHán Việt: CỘP THUỶthấm nướcTiếng Anh: absorbentChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →