Từ điển › 吸湿吸湿吸濕 nghĩa là gìxī shīHán Việt: CỘP DẤPhút ẩmNghĩa xī shīHán Việt: CỘP DẤPhút ẩmTiếng Anh: to absorb moistureChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →湿shī · Hán Việt: dấp, nhấp, thấm, thấpwet, moist, humid, damp; illness12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吸湿吸湿性xī shī xìng tính thấm hút