Từ điển › 吸烟区吸烟区吸煙區 nghĩa là gìxī yān qūkhu vực hút thuốcNghĩa xī yān qūkhu vực hút thuốcTiếng Anh: smoking areaChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →