Từ điển › 吸烟室吸烟室吸煙室 nghĩa là gìxī yān shìphòng hút thuốcNghĩa xī yān shìphòng hút thuốcTiếng Anh: smoking roomChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →