Từ điển › 吸热吸热吸熱 nghĩa là gìxī rèHán Việt: CỘP NHIỆTsự hấp thụ nhiệtNghĩa xī rèHán Việt: CỘP NHIỆTsự hấp thụ nhiệtTiếng Anh: to absorb heatChữ thành phần吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →