Từ điển › 吹号吹号吹號 nghĩa là gìchuī hàoHán Việt: XUY HIỆUthổi kèn đồngNghĩa chuī hàoHán Việt: XUY HIỆUthổi kèn đồngTiếng Anh: to blow a brass instrumentChữ thành phần吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →