Từ điển › 吹哨人吹哨人 nghĩa là gìchuī shào rénngười thổi còiNghĩa chuī shào rénngười thổi còiTiếng Anh: whistleblowerChữ thành phần吹chuī · Hán Việt: xuyto blow, to puff; to brag, to boast7 nét · Xem thứ tự nét →哨shàoto whistle; to chirp10 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →